Giải mã các thuật ngữ ESG chi tiết từ A-Z

Giải mã các thuật ngữ ESG chi tiết từ A-Z

ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi bắt đầu tìm hiểu về phát triển bền vững, doanh nghiệp thường gặp khó khăn bởi có nhiều từ ngữ chuyên ngành, quy định và tiêu chuẩn được đặt ra bởi các tổ chức và quốc gia khác nhau. Bài viết này giúp doanh nghiệp nắm bắt được các thuật ngữ ESG quan trọng giảm chi phí cơ hội và nhanh chóng xây dựng chiến lược chuyển đổi xanh hoặc phát triển bền vững hiệu quả.

Dưới đây là một số thuật ngữ và khuôn khổ báo cáo quan trọng:

  • CDP (Carbon Disclosure Project): Tổ chức phi lợi nhuận thúc đẩy minh bạch và hành động vì môi trường bằng cách khuyến khích doanh nghiệp công bố thông tin toàn diện về tác động môi trường của họ.
  • GRI (Global Reporting Initiative): ): Cung cấp các tiêu chuẩn quốc tế về báo cáo phát triển bền vững, giúp doanh nghiệp đo lường và chia sẻ hiệu quả hoạt động ESG.
  • SASB (Sustainability Accounting Standards Board): Phát triển các hướng dẫn cụ thể cho từng ngành về việc tiết lộ thông tin ESG trong báo cáo tài chính, giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro và cơ hội liên quan đến ESG.
  • TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures): Đề xuất các khuyến nghị về đánh giá và công bố rủi ro tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu, giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng và ứng phó.

Các Tiêu Chuẩn Báo Cáo Esg Và Phạm Vi Áp Dụng (peers, 2024)

Xem thêm: Chuyển đổi kép: Kiến tạo tương lai Xanh và Số

1. Benchmarking  (Đo điểm chuẩn)

Đo điểm chuẩn ESG là phương pháp so sánh hiệu quả hoạt động Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) của doanh nghiệp với các công ty cùng ngành. Việc áp dụng đo điểm chuẩn ESG mang lại nhiều lợi ích như:

  • Nâng cao hiệu suất ESG: Xác định điểm mạnh, điểm yếu và áp dụng chiến lược phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả ESG.
  • Tăng cường minh bạch: Công khai thông tin ESG, nâng cao uy tín và thương hiệu, tạo dựng niềm tin với các bên liên quan.
  • Thu hút đầu tư: Đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư, tiếp cận nguồn vốn đầu tư bền vững và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường tài chính.
  • Nâng cao vị thế cạnh tranh: Thể hiện cam kết với phát triển bền vững, thu hút nhân tài, nâng cao hình ảnh và thương hiệu trong cộng đồng.

Tiêu chuẩn đo điểm chuẩn ESG:

  • Tiêu chuẩn chuyển đổi khí hậu của EU (EU CTB): Thúc đẩy đầu tư carbon thấp.
  • Tiêu chuẩn liên kết Paris của EU (EU PAB): Đảm bảo phù hợp với Thỏa thuận Paris.
  • Tiêu chuẩn Khí hậu và Năng lượng của Liên minh Tiêu chuẩn Thế giới: Xếp hạng dựa trên cam kết với Thỏa thuận Paris.
  • Climate Action 100+: Cung cấp Điểm chuẩn Công ty Net Zero để đánh giá kế hoạch giảm phát thải.

2. Carbon Accounting (Kiểm kê khí nhà kính)

Kế toán Carbon (kiểm kê khí nhà kính) là việc đo lường và theo dõi lượng khí thải nhà kính do một tổ chức tạo ra. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tác động môi trường, xây dựng chiến lược phát triển bền vững, đáp ứng các quy định pháp lý và hướng đến mục tiêu trung hòa carbon (Net Zero).

Quá trình này bao gồm xác định nguồn phát thải, đo lường lượng khí thải từ các nguồn khác nhau, theo dõi và báo cáo lượng khí thải theo thời gian. Việc áp dụng Kế toán Carbon mang lại nhiều lợi ích như tiết kiệm chi phí năng lượng, nâng cao hình ảnh và thương hiệu, thu hút đầu tư từ các nhà đầu tư quan tâm đến môi trường.

Công cụ và phần mềm hỗ trợ thực hiện Kế toán Carbon hàng đi đầu tại Việt Nam hiện tại là VertZero. Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất có thể sử dụng Kế toán Carbon để xác định nguồn phát thải chính và thực hiện biện pháp giảm thiểu, hay tổ chức phi lợi nhuận có thể theo dõi và bù đắp lượng khí thải từ các hoạt động của mình.

Kế toán Carbon là công cụ thiết yếu cho bất kỳ tổ chức nào mong muốn giảm thiểu tác động môi trường và hướng đến sự phát triển bền vững trong tương lai.

3. Carbon Credits – Tín chỉ Carbon: Giải pháp bù đắp khí thải và thúc đẩy phát triển bền vững

Tín chỉ Carbon là một công cụ thiết yếu trong việc giảm thiểu khí thải nhà kính. Nó được ví như một “vé” cho phép một tổ chức thải ra một tấn khí CO2 (hoặc khí nhà kính tương đương). Các tổ chức có thể mua tín chỉ Carbon để bù đắp cho lượng khí thải mà họ tạo ra.

Hoạt động của tín chỉ Carbon:

  • Bù đắp khí thải: Các tổ chức đầu tư vào các dự án giảm phát thải như trồng rừng, phát triển năng lượng tái tạo,… để nhận tín chỉ Carbon.
  • Giao dịch: Tín chỉ Carbon có thể được mua bán trên thị trường.
  • Thúc đẩy phát triển bền vững: Việc sử dụng tín chỉ Carbon khuyến khích các tổ chức giảm phát thải và đầu tư vào các dự án thân thiện với môi trường.

Lợi ích của tín chỉ Carbon:

  • Giảm thiểu khí thải nhà kính: Góp phần bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu.
  • Phát triển bền vững: Thúc đẩy các tổ chức sử dụng năng lượng hiệu quả và đầu tư vào các công nghệ xanh.
  • Tạo việc làm: Các dự án giảm phát thải tạo ra việc làm cho người dân địa phương.

Tuy nhiên, việc sử dụng tín chỉ Carbon cũng có một số hạn chế:

  • Giá cả: Giá tín chỉ Carbon có thể biến động và cao hơn so với chi phí giảm phát thải trực tiếp.
  • Tính hiệu quả: Một số dự án giảm phát thải có thể không hiệu quả như cam kết.
  • Tính minh bạch: Việc theo dõi và giám sát việc sử dụng tín chỉ Carbon có thể gặp khó khăn.

Nhìn chung, tín chỉ Carbon là một công cụ hữu ích để giảm thiểu khí thải nhà kính và thúc đẩy phát triển bền vững. Tuy nhiên, cần có sự giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch của thị trường tín chỉ Carbon.

4. Climate vs Weather – Khí hậu vs. Thời tiết: Sự khác biệt nằm ở quy mô thời gian

Trong khoa học môi trường:

  • Thời tiết: Mô tả các điều kiện khí quyển ngắn hạn, tức thời (nhiệt độ, mưa, nắng…) tại một địa điểm cụ thể. Thời tiết có thể thay đổi liên tục, từng ngày hoặc từng giờ.
  • Khí hậu: Là xu hướng và đặc điểm thời tiết trung bình trong một vùng qua thời gian dài (thường từ 30 năm trở lên).

Climate RiskHiểm họa từ biến đổi khí hậu

Rủi ro khí hậu bao gồm cả rủi ro vật lý và rủi ro chuyển đổi, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của doanh nghiệp:

  • Rủi ro vật lý: Thiên tai và các hiện tượng thời tiết cực đoan (lũ lụt, hạn hán, bão…) gây thiệt hại về cơ sở hạ tầng và đứt gãy chuỗi cung ứng.
  • Rủi ro chuyển đổi: Rủi ro phát sinh từ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp như thuế carbon, yêu cầu công bố thông tin khí thải, hay áp lực chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.

Các ngành nghề chịu ảnh hưởng nặng nề:  Một số ngành nghề chịu rủi ro khí hậu cao hơn do hoạt động sản xuất phát thải nhiều carbon, ví dụ như sản xuất, vận tải, năng lượng, chăn nuôi và xử lý nước thải.

Tại sao doanh nghiệp cần quan tâm?

Đánh giá và giảm thiểu rủi ro khí hậu giúp doanh nghiệp:

  • Giảm chi phí
  • Đáp ứng các kỳ vọng về phát triển bền vững
  • Nâng cao uy tín thương hiệu
  • Tận dụng cơ hội từ nền kinh tế mới như năng lượng tái tạo và các giải pháp bền vững.

5. CMAP – Climate Management and Accounting Platform  – Phần mềm kiểm kê khí nhà kính

CMAP là một giải pháp phần mềm giúp đơn giản hóa quy trình kế toán carbon, rút ngắn thời gian tính toán từ nhiều tháng xuống chỉ còn vài ngày. CMAP sử dụng các tiêu chuẩn uy tín như GHG Protocol (GHGP) và PCAF để tính toán chính xác lượng khí thải carbon, cung cấp các giải pháp phù hợp dựa trên dữ liệu của từng doanh nghiệp.

Lợi ích của CMAP:

  • Theo dõi lượng khí thải hiệu quả
  • Thiết lập các mục tiêu giảm carbon và đánh giá tiến độ
  • So sánh hiệu quả hoạt động với các doanh nghiệp cùng ngành
  • Theo dõi tiến trình hướng tới các cam kết giảm khí thải dựa trên cơ sở khoa học và Net Zero.

Đối với các doanh nghiệp lớn quan tâm đến báo cáo lượng khí thải carbon, tín chỉ carbon và các vấn đề ESG, CMAP đóng vai trò quan trọng:

  • Tăng hiệu quả hoạt động
  • Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường
  • Thúc đẩy các hoạt động bền vững
  • Nâng cao tiết kiệm chi phí
  • Đạt được các mục tiêu bền vững
  • Tăng cường uy tín thương hiệu
  • Tạo cơ hội trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo và các giải pháp bền vững.

6. Consolidation – Hợp nhất dữ liệu phát thải khí nhà kính

Hợp nhất dữ liệu phát thải khí nhà kính (GHG)  là quá trình thu thập và kết hợp dữ liệu từ các hoạt động khác nhau của một doanh nghiệp hoặc một nhóm doanh nghiệp. Quá trình này cho phép doanh nghiệp đánh giá tổng thể lượng khí thải carbon (dấu chân carbon). Bằng cách kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn về tác động môi trường, cải thiện độ chính xác khi báo cáo lượng khí thải.

Hợp nhất dữ liệu rất quan trọng đối với các doanh nghiệp lớn bởi nó giúp họ:

  • Quản lý lượng khí thải carbon hiệu quả hơn.
  • Đánh giá hiệu suất hoạt động bền vững.
  • Tuân thủ các nguyên tắc ESG.

7. CSR – Corporate Social Responsibility – Nền tảng phát triển bền vững cho doanh nghiệp

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR) là cam kết tự nguyện của các doanh nghiệp nhằm hoạt động theo các chuẩn mực đạo đức, chú trọng phát triển bền vững về môi trường, kinh tế, và xã hội. Các tiêu chí Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đóng vai trò là một khung đánh giá hiệu quả hoạt động CSR của một công ty.

Sự phát triển của CSR

Khái niệm CSR đã và đang phát triển, tập trung nhiều hơn vào các vấn đề bền vững dài hạn. Các doanh nghiệp không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội thông qua các hoạt động thiện nguyện đơn lẻ, mà còn tích cực lồng ghép yếu tố bền vững vào chiến lược phát triển và quản trị doanh nghiệp. Điều này dẫn đến sự ra đời của…

8. CSRD – Yêu cầu mới về công bố thông tin bền vững tại Châu Âu

Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững của Doanh nghiệp (CSRD) sẽ tác động đến hơn 50,000 công ty lớn  tại Châu Âu, bao gồm cả các công ty tư nhân và niêm yết, cùng khoảng 10,000 công ty ngoài EU (trong đó có khoảng 3,000 công ty Mỹ) có hoạt động đáng kể tại thị trường này. Điều này nhấn mạnh tầm ảnh hưởng toàn cầu của CSRD.

Mục tiêu của CSRD

Được triển khai trong khuôn khổ “Thỏa thuận Xanh Châu Âu”, CSRD nhằm mục đích chính là đáp ứng nhu cầu thông tin về các hoạt động bền vững từ các nhà đầu tư, cộng đồng, người tiêu dùng, và các bên liên quan.

Yêu cầu của CSRD

Báo cáo về 10 lĩnh vực bền vững chính, bao gồm các yếu tố liên quan đến khí hậu như chiến lược giảm thiểu khí thải, chính sách thích ứng, mức tiêu thụ năng lượng và lượng phát thải khí nhà kính (bao gồm cả Phát thải Phạm vi 3). Các báo cáo phải được kiểm toán bên ngoài theo lộ trình. Tuân thủ các Tiêu chuẩn Báo cáo Bền vững Châu Âu, được thiết lập thông qua đánh giá mức độ quan trọng (materiality) để đảm bảo công bố đầy đủ các thông tin quan trọng, và nhấn mạnh việc đánh giá này không có nghĩa là doanh nghiệp có thể tùy ý chọn báo cáo hay không.

Thời gian áp dụng

CSRD sẽ bắt đầu áp dụng từ năm tài chính 2024, triển khai theo lộ trình đến năm 2028 (bao gồm cả việc kiểm toán báo cáo).  Thông tin bắt buộc phải được công bố trong Báo cáo Thường niên cùng các thông tin chi tiết khác theo quy định của từng quốc gia thành viên EU.

6. Decarbonization – Nỗ lực toàn cầu giảm phát thải

Thế giới đang chung tay đẩy chống lại biến đổi khí hậu, và doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực này. Giảm phát thải carbon không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để doanh nghiệp:

  • Nâng cao hiệu quả hoạt động, tiết kiệm chi phí.
  • Tăng cường uy tín thương hiệu, thu hút khách hàng và nhà đầu tư.
  • Tiếp cận thị trường mới, mở rộng cơ hội kinh doanh.
  • Chuẩn bị cho một tương lai bền vững, ít rủi ro.

Bắt đầu hành trình decarbonization

  • Đánh giá lượng khí thải carbon của doanh nghiệp từ các hoạt động sản xuất, vận hành, chuỗi cung ứng.
  • Thiết lập mục tiêu giảm phát thải cụ thể, phù hợp với khả năng và xu hướng chung.
  • Xây dựng chiến lược và triển khai các giải pháp phù hợp:
  • Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
  • Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.
  • Giảm thiểu rác thải, tái sử dụng và tái chế.
  • Hợp tác với các nhà cung cấp và đối tác cùng cam kết giảm phát thải.
  • Theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu quả và liên tục cải tiến.

Công cụ hỗ trợ

  • Tiêu chuẩn và quy định quốc tế: ISO 14001, GHG Protocol, TCFD.
  • Công nghệ tiên tiến: Năng lượng tái tạo, xe điện, trí tuệ nhân tạo.
  • Chuyên gia tư vấn, tổ chức hỗ trợ tại Việt Nam như: VertZero – Giải pháp kiểm kê khí nhà kính và trung hòa carbon

Doanh nghiệp tiên phong

Nhiều doanh nghiệp trên thế giới đã và đang thành công trong việc giảm phát thải carbon, như Unilever, Apple, Google. Họ đã chứng minh rằng decarbonization không chỉ mang lại lợi ích cho môi trường mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

7. Emission Factors – Hệ số phát thải: Công cụ định lượng khí nhà kính

Hệ số phát thải (emission factor) là một giá trị cho biết lượng khí nhà kính (GHG) được thải ra trong một quá trình hoặc hoạt động cụ thể. Giá trị này thường được tính theo đơn vị khí carbon tương đương (CO2e), nhằm thống nhất các loại khí nhà kính khác nhau.

Cách sử dụng hệ số phát thải

Hệ số phát thải được dùng để chuyển đổi dữ liệu hoạt động thành lượng khí thải nhà kính.  Ví dụ: Nếu một chiếc ô tô đi được 100km và hệ số phát thải trung bình của xe này là 0.2 kg CO2e/km, lượng khí thải trong chuyến đi là 100 x 0.2 = 20 kg CO2e.

Các hoạt động cần sử dụng hệ số phát thải

Hệ số phát thải được sử dụng rộng rãi cho nhiều hoạt động, bao gồm:

  • Đốt nhiên liệu
  • Xử lý rác thải
  • Tiêu thụ điện
  • Giao thông vận tải
  • Sản xuất nhiệt và hơi nước
  • Chăn nuôi

 Vai trò của hệ số phát thải

Hệ số phát thải là công cụ quan trọng để:

  • Đánh giá lượng khí thải từ các hoạt động của doanh nghiệp.
  • Xây dựng chiến lược giảm phát thải.
  • Theo dõi và báo cáo lượng khí thải theo thời gian.

8. EPA – Environmental Protection Agency – Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA)

Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) là một cơ quan hành pháp độc lập được thành lập để giám sát và quản lý các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường. EPA được khởi xướng bởi Tổng thống Richard Nixon vào ngày 9 tháng 7 năm 1970 và chính thức đi vào hoạt động vào ngày 2 tháng 12 năm 1970 sau khi một sắc lệnh được ban hành.

Trách nhiệm của EPA

EPA chịu trách nhiệm công bố các bộ hệ số phát thải (emission factors). Các hệ số này được cập nhật và duy trì trong các nền tảng như VertZero, trở thành nguồn tài nguyên quan trọng cho công tác bảo vệ môi trường và thực thi các quy định.

9. ESG – Environmental, Social, and Governance – Tiêu chí ESG: Không chỉ dành cho nhà đầu tư

Tiêu chí Môi trường, Xã hội, và Quản trị (ESG) là bộ ba yếu tố đánh giá tác động của một tổ chức đối với môi trường và xã hội. Ban đầu, ESG được sử dụng chủ yếu bởi các nhà đầu tư để đánh giá tiềm năng lợi nhuận dài hạn. Tuy nhiên, ngày nay ESG đã trở thành một phần không thể thiếu trong hoạch định chiến lược của doanh nghiệp.

Lợi ích của ESG đối với doanh nghiệp:

ESG giúp đánh giá khả năng của công ty trong việc giải quyết các thách thức lớn của thời đại, bao gồm:

  • Biến đổi khí hậu
  • Suy thoái môi trường
  • Bất bình đẳng xã hội
  • Chênh lệch giàu nghèo

Doanh nghiệp quan tâm đến các vấn đề ESG có thể:

  • Thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm
  • Nâng cao hiệu quả hoạt động
  • Tăng cường uy tín thương hiệu
  • Xây dựng mối quan hệ bền vững với cộng đồng

9. Financed Emissions – Phát thải tài chính

Phát thải tài chính (Financed Emissions): Trách nhiệm của ngành tài chính

Phát thải tài chính là lượng khí thải nhà kính được tạo ra gián tiếp thông qua các khoản đầu tư và cho vay của tổ chức tài chính.  Đây là một phần của Phát thải Phạm vi 3 (loại 15) theo Giao thức Khí nhà kính (GHG Protocol).

Tại sao phát thải tài chính quan trọng?

Phát thải tài chính đóng góp đáng kể vào tổng lượng khí thải toàn cầu. Các tổ chức tài chính có vai trò then chốt trong việc quản lý và giảm thiểu những phát thải này.

Cách thức quản lý

Các tổ chức tài chính có thể đánh giá, giảm thiểu, và báo cáo phát thải tài chính bằng cách sử dụng các tiêu chuẩn và khuôn khổ do các tổ chức sau cung cấp:

  • GHG Protocol (GHGP)
  • Partnership for Carbon Accounting Financials (PCAF)
  • Science Based Targets initiative (SBTi)
  • Các Nền tảng Quản lý và Kế toán Carbon (CMAP)

Lợi ích

Nỗ lực quản lý phát thải tài chính giúp các tổ chức tài chính:

  • Chuyển đổi nền kinh tế sang mô hình phát thải thấp
  • Đáp ứng các mục tiêu khí hậu như Thỏa thuận Paris
  • Tăng cường uy tín và thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm

10. Fossil Fuel – Nhiên liệu hóa thạch

Fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch) là các nguồn năng lượng được hình thành từ xác động thực vật bị chôn vùi, phân hủy, và chịu nhiệt độ, áp suất cực lớn trong lòng đất qua hàng triệu năm. Các loại nhiên liệu hóa thạch phổ biến bao gồm:

  • Than đá: Một loại đá trầm tích màu đen hoặc nâu đen, có thể đốt cháy được.
  • Dầu mỏ: Chất lỏng sánh đặc màu đen, hỗn hợp của các hydrocarbon, có thể dùng làm nhiên liệu và nguyên liệu thô trong công nghiệp hóa chất.
  • Khí tự nhiên: Hỗn hợp hydrocarbon ở dạng khí, thành phần chủ yếu là methane. Khí tự nhiên được dùng làm nhiên liệu.

11. Fugitive Emissions – Phát thải rò rỉ – Vấn đề khí thải ‘thầm lặng’

Phát thải rò rỉ là sự giải phóng khí nhà kính (GHG) vào khí quyển do rò rỉ, dù cố ý hoặc vô tình, từ các hệ thống có áp suất như bể chứa hoặc đường ống. Phát thải rò rỉ thường xảy ra trong các hoạt động công nghiệp như sản xuất, chế biến và vận chuyển nhiên liệu và hóa chất.

Tác hại của phát thải rò rỉ:

  • Gây ô nhiễm không khí cục bộ và làm suy giảm chất lượng môi trường.
  • Các chất khí thường gặp: chất làm lạnh, khí tự nhiên, perfluorocarbons, sulfur hexafluoride, và nitrogen trifluoride.
  • Đóng góp đáng kể vào tổng lượng khí thải nhà kính trên toàn cầu.

 Thách thức

Phát thải rò rỉ có quy mô nhỏ và khó phát hiện. Tuy nhiên, việc quản lý và giảm thiểu chúng là hết sức quan trọng để bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.

12. GHG Source – Nguồn phát thải – Gốc rễ của biến đổi khí hậu

Nguồn phát thải khí nhà kính (GHG) là bất kỳ hoạt động hoặc quá trình nào giải phóng khí nhà kính (GHG) vào khí quyển.

Các ví dụ về nguồn phát thải GHG:

  • Hoạt động công nghiệp: Nhà máy điện, nhà máy lọc dầu, nhà máy sản xuất xi măng, …
  • Giao thông vận tải: Xe ô tô, tàu biển, máy bay, …
  • Nông nghiệp: Chăn nuôi gia súc, canh tác đất đai, …
  • Xử lý chất thải: Các bãi rác, lò đốt rác, nhà máy xử lý nước thải, …
  • Phá rừng: Chuyển đổi rừng thành đất sản xuất nông nghiệp.

Lưu ý: Nguồn phát thải GHG có thể là nguồn cố định (ví dụ: nhà máy) hoặc nguồn di động (ví dụ: xe hơi). Chúng cũng có thể là nguồn tự nhiên (ví dụ: sự phân hủy chất hữu cơ) hoặc nguồn do con người tạo ra.

13. GHGP – Greenhouse Gas Protocol  – Giao thức Khí Nhà Kính – Tiêu chuẩn toàn cầu cho kế toán carbon

GHGP (Greenhouse Gas Protocol), thành lập năm 1997, là khuôn khổ tiêu chuẩn và công cụ để các tổ chức, doanh nghiệp xây dựng bảng kê khai lượng khí thải nhà kính (GHG). GHGP chia khí thải thành 3 phạm vi:

  • Phạm vi 1: Phát thải trực tiếp từ hoạt động của tổ chức (ví dụ, xe cộ, tòa nhà do công ty sở hữu).
  • Phạm vi 2: Phát thải gián tiếp từ điện, nhiệt mà công ty mua.
  • Phạm vi 3: Các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị (ví dụ: từ nhà cung cấp, khách hàng).

Việc thống kê Phạm vi 1 và 2 là bắt buộc, Phạm vi 3 hiện tại là tùy chọn.

14. Greenwashing – Khi ‘nói’ xanh hơn ‘làm’ xanh

Greenwashing là hành vi cố tình tạo dựng hình ảnh thân thiện với môi trường một cách sai lệch, nhằm đánh bóng thương hiệu và thu hút khách hàng.  Các công ty có thể sử dụng chiến thuật greenwashing bằng cách:

  • Đưa ra thông tin sai lệch về sản phẩm hay hoạt động.
  • Đưa ra các tuyên bố về môi trường chung chung, khó kiểm chứng.
  • Tập trung quảng bá những nỗ lực ‘xanh’ nhỏ trong khi bỏ qua tác động môi trường tiêu cực lớn hơn.

Nguy cơ của Greenwashing

  • Làm xói mòn lòng tin của người tiêu dùng trong các sản phẩm/doanh nghiệp thật sự bền vững.
  • Cản trở tiến độ ứng phó với các vấn đề môi trường cấp bách.

 Giải pháp: Một số khu vực đã đưa ra quy định để hạn chế greenwashing. Ví dụ: Quy định Phân loại đầu tư bền vững của EU (EU Taxonomy) nhằm tăng tính minh bạch và chống lại các tuyên bố thiếu cơ sở trong hoạt động doanh nghiệp.

15. Green Finance – Tài chính xanh thúc đẩy phát triển bền vững

Tài chính xanh (Green Finance) là hoạt động tài trợ cho các dự án và sáng kiến thúc đẩy phát triển bền vững, chống biến đổi khí hậu, và giảm phát thải. Tài chính xanh hỗ trợ các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, bảo tồn thiên nhiên,… từ đó đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.

Lợi ích cho doanh nghiệp:

  • Góp phần thực hiện các mục tiêu về môi trường
  • Tăng cường uy tín thương hiệu, thu hút nhà đầu tư và khách hàng
  • Mở rộng cơ hội kinh doanh trong các ngành nghề ‘xanh’.

16. GRI – The Global Reporting Initiative – Tiêu chuẩn toàn cầu về báo cáo bền vững

Global Reporting Initiative (GRI) được thành lập năm 1997 nhằm đáp ứng các quan ngại của công chúng sau sự cố dầu tràn Exxon Valdez. GRI phát triển bộ Tiêu chuẩn GRI – bộ tiêu chuẩn báo cáo bền vững đầu tiên và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Tiêu chuẩn GRI đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Giúp các tổ chức, doanh nghiệp, chính phủ thấu hiểu và truyền đạt rõ ràng tác động của mình đối với các vấn đề bền vững.
  • Tăng tính minh bạch và thúc đẩy các hoạt động phát triển bền vững.

17. GWP – Global Warming Potential – Sức nóng lên toàn cầu của khí nhà kính

Global Warming Potential (GWP – Sức nóng lên toàn cầu) là thước đo khả năng giữ nhiệt của một khí nhà kính (GHG) so với khí carbon dioxide (CO2). Do các khí GHG khác nhau có khả năng hấp thụ nhiệt khác nhau, một số khí có tác động đến khí hậu mạnh hơn nhiều so với các khí khác.

Ví dụ: Khí methane có khả năng giữ nhiệt mạnh hơn CO2 gấp 25 lần, vậy nên GWP của methane là 25.

Tại sao GWP quan trọng?

GWP giúp doanh nghiệp:

  • So sánh tác động của các loại khí nhà kính khác nhau đến biến đổi khí hậu.
  • Lựa chọn giải pháp giảm phát thải hiệu quả.

18. Investor-Grade Reporting – Báo cáo ESG chuẩn mực như báo cáo tài chính

Investor-grade reporting (Báo cáo ESG chuẩn đầu tư) đảm bảo tính chính xác, kịp thời, minh bạch, và có thể so sánh của dữ liệu ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị). Loại hình báo cáo này ngày càng quan trọng khi các nhà đầu tư và cơ quan quản lý cần thông tin ESG đáng tin cậy để đánh giá rủi ro liên quan đến khí hậu và phát triển bền vững.

Thách thức

Thu thập dữ liệu ESG chất lượng cao là một thách thức do tính chất phân tán và đa dạng nguồn dữ liệu. Để có được báo cáo chuẩn đầu tư, doanh nghiệp cần sự phối hợp giữa:

  • Giải pháp công nghệ phù hợp
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn báo cáo
  • Tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh

Lợi ích

  • Cải thiện chất lượng ra quyết định
  • Đảm bảo tuân thủ quy định
  • Tăng sức cạnh tranh
  • Giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu và bền vững

 

19. IPCC – Intergovernmental Panel on Climate Change –

IPCC (Intergovernmental Panel on Climate Change – Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu) là cơ quan thuộc Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1988 để thúc đẩy kiến thức khoa học về biến đổi khí hậu do con người gây ra. IPCC đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách các đánh giá, báo cáo khoa học định kỳ, toàn diện về biến đổi khí hậu, tác động, rủi ro, và các giải pháp thích ứng và giảm thiểu.
  • Không đưa ra khuyến nghị về chính sách cụ thể mà hỗ trợ các giải pháp phù hợp với bối cảnh.

Cấu trúc của IPCC:

IPCC gồm ba Nhóm công tác, mỗi nhóm tập trung vào một mảng cụ thể:

  • Nhóm I: Cơ sở khoa học về biến đổi khí hậu.
  • Nhóm II: Tác động, thích ứng, và dễ bị tổn thương.
  • Nhóm III: Giảm thiểu biến đổi khí hậu (bao gồm các biện pháp giảm phát thải, thúc đẩy các hoạt động hấp thụ khí nhà kính, và các biện pháp ứng phó trong các lĩnh vực năng lượng, giao thông, nông nghiệp…)

Các báo cáo của IPCC đóng vai trò là nguồn thông tin khoa học uy tín, giúp chính phủ, doanh nghiệp, và cộng đồng quốc tế đưa ra quyết sách phù hợp nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến khí hậu.

 

20. ISSB – Tiêu chuẩn toàn cầu về báo cáo bền vững

Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế (ISSB) được thành lập tháng 11/2021 bởi Quỹ IFRS (International Financial Reporting Standards) để phát triển các tiêu chuẩn báo cáo bền vững chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thông tin của nhà đầu tư.

Các tiêu chuẩn của ISSB

  • Tiêu chuẩn như IFRS S1 (công bố bền vững chung) và IFRS S2 (công bố liên quan đến khí hậu) giúp tăng tính minh bạch trong báo cáo tài chính bằng việc hướng dẫn xác định, đo lường, và công bố thông tin tài chính liên quan đến bền vững.
  • Tiêu chuẩn hướng dẫn các công ty báo cáo chi tiết về khí thải nhà kính (Phạm vi 1, 2, 3) và yêu cầu công bố phương pháp tính toán.

Vai trò của ISSB:

  • Ban hành tháng 6/2023 và chính thức có hiệu lực từ 1/1/2024, các tiêu chuẩn ISSB đang được nhiều quốc gia áp dụng (như Nigeria, Ghana), cho thấy xu hướng toàn cầu về báo cáo bền vững minh bạch và có thể so sánh.

21. ISO 14064 – Tiêu chuẩn quốc tế cho quản lý khí thải nhà kính

ISO 14064 (ra đời năm 2006) là bộ tiêu chuẩn của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) về đo lường, báo cáo, và kiểm định lượng phát thải khí nhà kính (GHG). ISO 14064 bao gồm 3 phần:

  • Phần 1: Hướng dẫn thiết lập và định lượng GHG cấp độ tổ chức.
  • Phần 2: Hướng dẫn định lượng và báo cáo GHG cấp độ dự án.
  • Phần 3: Hướng dẫn kiểm định tính chính xác của báo cáo GHG.

Mối quan hệ với GHG Protocol

ISO 14064 liên kết chặt chẽ với Giao thức Khí nhà kính (GHG Protocol). Trong khi GHG Protocol tập trung vào các phương pháp tốt nhất để lập bảng kê khai GHG, ISO 14064 đặt ra các yêu cầu tối thiểu cần tuân thủ. Hai bộ tiêu chuẩn này bổ sung cho nhau và được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.

22. Kyoto Protocol – Hiệp ước khí hậu với các mục tiêu ràng buộc

Kyoto Protocol (Nghị định thư Kyoto) là một hiệp ước quốc tế mở rộng Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC). Điểm khác biệt chính là:

  • UNFCCC: Khuyến khích các nước phát triển áp dụng chính sách giảm phát thải khí nhà kính (GHG).
  • Kyoto Protocol: Đặt ra các mục tiêu giảm phát thải cụ thể và có tính ràng buộc pháp lý cho các nước phát triển.

Các loại khí nhà kính thuộc Kyoto Protocol:

  • Carbon dioxide (CO2)
  • Methane (CH4)
  • Nitrous oxide (N2O)
  • Hydrofluorocarbons (HFCs)
  • Perfluorocarbons (PFCs)
  • Sulfur hexafluoride (SF6)
  • Nitrogen trifluoride (NF3)

23. Materiality  – Tính trọng yếu

Tính trọng yếu là yếu tố then chốt trong phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nó giúp xác định những vấn đề quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự thành công và phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Ngày nay, các doanh nghiệp cần xem xét tính trọng yếu kép, bao gồm cả tác động tài chính và phi tài chính của các hoạt động ESG. Việc hiểu rõ tính trọng yếu giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt, xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.

24. Net Zero  – Mục tiêu cấp thiết cho chuyển đổi xanh

Net Zero – mục tiêu cân bằng lượng khí thải carbon mà doanh nghiệp tạo ra với lượng carbon hấp thụ từ khí quyển – là chuẩn mực quan trọng cho các doanh nghiệp cam kết đồng hành với các mục tiêu đến năm 2050 theo khuyến nghị của IPCC (Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu). Để đạt được mục tiêu đầy tham vọng này, các doanh nghiệp phải cơ bản thay đổi hoạt động của họ, bao gồm nguồn năng lượng, quy trình sản xuất và mô hình tiêu dùng tổng thể.

Con đường hướng tới Net Zero đòi hỏi sự đẩy mạnh áp dụng các công nghệ năng lượng sạch vào năm 2030. Việc ưu tiên triển khai nhanh chóng các giải pháp sạch và hiệu quả là tối quan trọng để đáp ứng các cột mốc tạm thời và duy trì quỹ đạo khử cacbon thực sự cho doanh nghiệp.

Cảm giác cấp bách ngày càng tăng thúc đẩy các chính phủ, tập đoàn và tổ chức có ảnh hưởng trên toàn thế giới cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Hành động tập thể này phản ánh sự hiểu biết rằng cần có các biện pháp quyết định ngay lập tức để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.

Các cân nhắc chính cho Doanh nghiệp lớn:

  • Kế toán Carbon: Báo cáo lượng khí thải mạnh mẽ củng cố các kế hoạch Net Zero chiến lược.
  • Tín chỉ Carbon: Khám phá tiềm năng của các tín chỉ carbon đã được xác minh để bù đắp lượng khí thải dư thừa như một phần của chiến lược toàn diện.
  • Hội nhập ESG: Kết hợp tham vọng Net Zero với các mục tiêu ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) rộng lớn hơn củng cố niềm tin của nhà đầu tư và phản ánh quản trị doanh nghiệp lành mạnh.

25. Organizational and Operational Boundaries – Ranh giới Tổ chức và Hoạt động trong Kế toán Carbon

Trong kế toán carbon, việc xác định ranh giới của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng:

  • Ranh giới Tổ chức: Việc xác định xem doanh nghiệp thuộc một thực thể lớn hơn hay là công ty con sẽ ảnh hưởng đến mức độ kiểm soát tài sản của doanh nghiệp, cũng như tỷ lệ khí thải mà doanh nghiệp chịu trách nhiệm.
  • Ranh giới Hoạt động: Phạm vi này xác định lượng khí thải trực tiếp và gián tiếp trong cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp.
    • Khí thải trực tiếp phát sinh từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi công ty.
    • Khí thải gián tiếp là kết quả từ hoạt động của công ty nhưng lại xuất hiện ở những nguồn do các bên khác kiểm soát.

 Các phạm vi trong Ranh giới hoạt động:

  • Phạm vi 1: Khí thải trực tiếp.
  • Phạm vi 2: Khí thải gián tiếp từ năng lượng mua vào.
  • Phạm vi 3: Các khí thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị.

 Hỗ trợ từ công nghệ:

Phần mềm kế toán carbon tự động hỗ trợ việc xác định và tính toán các ranh giới này, giúp các tổ chức đáp ứng các yêu cầu báo cáo và chia sẻ dữ liệu với các bên liên quan. Tại Việt Nam, VertZero là phần mềm giúp doanh nghiệp thực hiện kế toán carbon (kiểm kê khí nhà kính) tự động.

26. (The) Paris Agreement – Hiệp định Paris về Biến đổi khí hậu

Hiệp định Paris, một hiệp ước quốc tế ràng buộc về biến đổi khí hậu, đặt ra mục tiêu đầy tham vọng là hạn chế sự nóng lên toàn cầu xuống mức thấp hơn 2°C, tốt nhất là 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Thỏa thuận mang tính bước ngoặt này hướng tới một thế giới trung hòa về khí hậu vào giữa thế kỷ, lần đầu tiên đánh dấu sự hợp tác của tất cả các quốc gia trong một hiệp ước nhằm chống lại cuộc khủng hoảng khí hậu.

Để đạt được mục tiêu 1,5°C, việc giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính là điều bắt buộc, cụ thể là giảm 55% lượng khí thải vào năm 2030. Hiệp định Paris nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về hợp tác toàn cầu và những nỗ lực phối hợp để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả, từ đó chuyển đổi sang một tương lai bền vững.

27. PCAF – Hiệp hội Kế toán Carbon cho ngành Tài chính

Hiệp hội Kế toán Carbon cho ngành Tài chính (PCAF) đã giới thiệu một phương pháp tiêu chuẩn hóa mang tên Tiêu chuẩn Kế toán và Báo cáo Khí nhà kính Toàn cầu cho Ngành Tài chính. Sáng kiến này tập trung vào việc đo lường và báo cáo lượng khí thải do hoạt động tài chính gây ra, đặc biệt đề cập đến khí thải nhà kính (GHG) liên quan đến sáu nhóm tài sản:

  • Cổ phiếu niêm yết và trái phiếu doanh nghiệp,
  • Khoản vay doanh nghiệp và cổ phiếu chưa niêm yết,
  • Tài trợ dự án,
  • Bất động sản thương mại,
  • Thế chấp,
  • Các khoản vay mua xe cơ giới.

Tiêu chuẩn PCAF hỗ trợ các tổ chức tài chính trong việc đánh giá và tiết lộ lượng khí thải nhà kính (GHG) liên quan đến hoạt động tài chính của họ. Điều này giúp họ quản lý rủi ro, xác định các cơ hội liên quan đến khí thải, và bắt đầu hành trình hướng tới giảm phát thải carbon.

Tiêu chuẩn này tiếp tục phát triển với các phiên bản cập nhật và các phần bổ sung như Tiêu chuẩn Hỗ trợ tính Khí thải (Facilitated Emissions Standard) và Tiêu chuẩn Khí thải liên quan đến Bảo hiểm (Insurance-Associated Emissions Standard). Những cập nhật này nhằm cung cấp hướng dẫn toàn diện để đo lường và báo cáo khí thải liên quan đến các hoạt động tài chính khác nhau.

28. Physical Risk – Rủi ro vật lý

Rủi ro vật lý liên quan đến biến đổi khí hậu bao gồm các chi phí kinh tế và tác động tài chính phát sinh từ các sự kiện do khí hậu gây ra. Những sự kiện này có thể là thời tiết khắc nghiệt, biến đổi khí hậu đáng kể, hoặc các hệ quả gián tiếp như khan hiếm nước. Ví dụ về rủi ro vật lý là sự phá hủy tài sản như bất động sản, cơ sở hạ tầng hoặc đất đai trong các sự kiện thời tiết khắc nghiệt như bão hoặc lũ lụt.

Những rủi ro này ngày càng trở nên cấp thiết khi tác động của biến đổi khí hậu gia tăng. Chúng dẫn đến thiệt hại kinh tế ngày càng lớn, đòi hỏi các biện pháp chuẩn bị và khả năng thích ứng được tăng cường trên nhiều lĩnh vực.

29. SASB – Sustainability Accounting Standards Board – Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Bền vững

Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Bền vững (SASB) là một tổ chức phi lợi nhuận được thành lập nhằm phát triển các tiêu chuẩn dành cho từng ngành cụ thể. Mục đích là hỗ trợ các công ty xác định và tiết lộ các thông tin về tính bền vững có tầm quan trọng về mặt tài chính. Những tiêu chuẩn này cho phép các tổ chức cung cấp thông tin phù hợp với ngành của họ, tập trung vào các rủi ro và cơ hội liên quan đến tính bền vững có thể tác động đến dòng tiền, khả năng tiếp cận tài chính hoặc chi phí vốn trong ngắn hạn, trung hạn hoặc dài hạn.

Tiêu chuẩn SASB bao gồm 77 ngành và được phát triển thông qua một quá trình nghiêm ngặt. Quá trình này liên quan đến việc nghiên cứu dựa trên bằng chứng, đóng góp từ các công ty, nhà đầu tư và các chuyên gia trong lĩnh vực. Kể từ tháng 8 năm 2022, Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế (ISSB) trực thuộc Quỹ IFRS đảm nhiệm trọng trách duy trì và phát triển Tiêu chuẩn SASB. Việc tích hợp Tiêu chuẩn SASB vào Tiêu chuẩn Công bố Thông tin Bền vững của IFRS nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc tạo điều kiện báo cáo bền vững nhất quán và dễ so sánh cho các công ty.

30. SEC Climate Disclosure – Quy định Tiết lộ Thông tin Khí hậu của SEC

Quy định Khí hậu của SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ) tác động đến các Công ty Cổ phần Đại chúng Hoa Kỳ và các Tổ chức Phát hành Tư nhân Nước ngoài. Mục tiêu của điều này là đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư muốn có thông tin liên quan đến khí hậu được công bố một cách nhất quán, có thể so sánh và đáng tin cậy hơn. Đề xuất này, lấy cảm hứng từ khung TCFD, yêu cầu:

  • Công bố thông tin mô tả chi tiết.
  • Báo cáo lượng phát thải khí nhà kính (GHG) Phạm vi 1 và 2.
  • Báo cáo Phạm vi 3 nếu trọng yếu hoặc nằm trong các mục tiêu giảm phát thải (trừ các Công ty nhỏ hơn).

Các công ty lớn hơn sẽ cần xác minh bên ngoài về lượng phát thải GHG Phạm vi 1 và 2, với việc thực hiện theo từng giai đoạn. Ngoài ra, một ghi chú trong báo cáo tài chính về các tác động liên quan đến khí hậu là bắt buộc, trừ khi tác động dưới 1% so với mục hàng đầu tư. Nếu được thông qua, việc báo cáo dự kiến ​​sẽ bắt đầu trong Năm tài chính 2025 dựa trên dữ liệu Năm tài chính 2024, tác động đến Mẫu 10-K, 20-F và các báo cáo đăng ký.

Quy định Khí hậu của SEC thể hiện một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc tiết lộ thông tin liên quan đến khí hậu. Điều này dành cho các công ty hoạt động tại thị trường Hoa Kỳ, đồng thời cũng phù hợp với nỗ lực toàn cầu nhằm giải quyết biến đổi khí hậu thông qua các tiêu chuẩn và thông lệ báo cáo được cải thiện.

31. Science-Based Targets – Mục tiêu Khoa học

Mục tiêu Khoa học (SBTs) là các mục tiêu giảm phát thải dựa trên mức độ khử carbon cần thiết để hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, như được nêu trong Thỏa thuận Paris. Các mục tiêu này hướng đến việc hạn chế mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2°C so với thời kỳ tiền công nghiệp và lý tưởng nhất là giữ mức tăng nhiệt độ dưới 1,5°C.

Sáng kiến Mục tiêu Khoa học (SBTi) cung cấp hướng dẫn và xác thực cho các công ty trong việc thiết lập SBT, cho phép họ điều chỉnh mục tiêu giảm phát thải của mình với các mục tiêu khí hậu toàn cầu. SBT đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn các công ty thực hiện các hoạt động bền vững và hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. SBT thực hiện điều này bằng cách đặt ra các mục tiêu rõ ràng và có thể đo lường được, phù hợp với khoa học khí hậu.

32. Scope 1, 2 and 3 Emissions – Khí thải Phạm vi 1, 2 & 3

Khí thải Phạm vi 1, 2 và 3 là các nhóm được sử dụng để phân loại các loại khí thải khác nhau trong một tổ chức:

  • Phạm vi 1: Khí thải trực tiếp từ các hoạt động thuộc sở hữu của tổ chức. Ví dụ như khí thải từ phương tiện do công ty sở hữu hay từ các tòa nhà trong khuôn viên. Các khí thải này bao gồm khí thải từ việc đốt nhiên liệu, khí thải dễ bay hơi, đốt cháy khi di chuyển, và khí thải từ quá trình sản xuất.
  • Phạm vi 2: Khí thải gián tiếp liên quan đến việc mua điện, khí đốt, hơi nước, nhiệt và làm mát mà tổ chức tạo ra. Những khí thải này không thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát trực tiếp bởi tổ chức nhưng cần được báo cáo vì chúng là kết quả từ các hoạt động của tổ chức.
  • Phạm vi 3: Nhóm này bao gồm tất cả các khí thải gián tiếp khác xảy ra trong toàn bộ chuỗi giá trị của tổ chức, mở rộng ra ngoài các hoạt động trực tiếp của nó. Khí thải Phạm vi 3 có thể phức tạp để đo lường và bao gồm 15 hạng mục như hàng hóa và dịch vụ đã mua, chất thải được tạo ra, vận chuyển, sử dụng sản phẩm đã bán, v.v. Khí thải Phạm vi 3 thường chiếm một phần đáng kể trong tổng lượng khí thải của một tổ chức.

Việc đo lường và báo cáo tất cả các phạm vi này là điều cần thiết để các tổ chức đạt được sự minh bạch, đáp ứng các yêu cầu pháp lý, thiết lập các điểm chuẩn cho các mục tiêu ‘Net Zero’, xác định cơ hội giảm phát thải, tăng cường hiệu quả và quản lý hiệu quả các tác động môi trường và khí hậu.

33. Scope 4 Emissions – Khí thải Phạm vi 4

Mặc dù “Khí thải Phạm vi 4”  không phải là một phạm vi được công nhận chính thức như Phạm vi 1, 2 và 3, nhưng nó đề cập đến việc cắt giảm lượng khí thải tiềm năng nhờ vào việc sản phẩm hoặc dịch vụ hiệu quả hơn được sử dụng thay thế cho các lựa chọn kém hiệu quả hơn. Khái niệm này cố gắng định lượng những tác động tích cực đến khí hậu từ những sự thay thế này, chẳng hạn như việc một công ty tuyên bố đã giúp giảm lượng khí thải bằng cách giúp khách hàng chuyển sang sử dụng các sản phẩm tiết kiệm năng lượng hơn.

Tuy nhiên, việc đo lường khí thải Phạm vi 4 rất phức tạp do phải đưa ra nhiều giả định khác nhau. Đồng thời, hiện cũng không có tiêu chuẩn chung nào được chấp nhận rộng rãi để tính toán loại khí thải này. Các công ty không bắt buộc phải báo cáo khí thải Phạm vi 4, và các tuyên bố không có cơ sở có thể dẫn đến “tẩy xanh” (greenwashing). Do đó, các tổ chức nên tập trung vào việc đo lường và quản lý khí thải Phạm vi 1, 2 và 3.

34. SDG – Sustainable Development Goals – Các Mục tiêu Phát triển Bền vững

Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) là 17 mục tiêu phát triển bền vững được Liên Hiệp Quốc đặt ra vào năm 2015, với mục đích đạt được các mục tiêu này vào năm 2030. SDGs cung cấp một kế hoạch chung nhằm mang lại hòa bình và thịnh vượng cho con người và hành tinh, nhấn mạnh sự tích hợp các hành động trong phát triển bền vững về xã hội, kinh tế và môi trường.

Các mục tiêu này bao gồm nhiều lĩnh vực, từ xóa đói giảm nghèo, không còn nạn đói, sức khỏe và hạnh phúc, giáo dục chất lượng, bình đẳng giới, nước sạch và vệ sinh, năng lượng sạch và giá cả phải chăng, cho đến công nghiệp, đổi mới và cơ sở hạ tầng bền vững. Ngoài ra còn có các mục tiêu về hành động khí hậu, sinh vật biển, hệ sinh thái trên cạn, hòa bình, công lý và thể chế vững mạnh,…. Mặc dù ban đầu hướng tới các chính phủ, các doanh nghiệp hiện nay cũng sử dụng rộng rãi các mục tiêu này để công bố các hoạt động bền vững, đồng thời điều chỉnh hoạt động của họ phù hợp với các mục tiêu bền vững toàn cầu.

35. Supplier Tiers – Các Cấp/Bậc Nhà cung cấp

Các Bậc Nhà cung cấp là cách phân loại nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng dựa trên mối quan hệ và khoảng cách của họ với công ty mua hàng. Việc hiểu biết các cấp bậc này rất quan trọng để các công ty nắm bắt chuỗi cung ứng, quản lý rủi ro pháp lý, hoạt động và đạo đức, đồng thời tính toán chính xác lượng khí thải trong lượng carbon Phạm vi 3 của họ.

Các cấp bậc khác nhau bao gồm:

  • Nhà cung cấp Bậc 1: Đây là những nhà cung cấp mà một công ty ký hợp đồng và hợp tác trực tiếp với. Họ gần gũi nhất với công ty mua hàng và đóng vai trò quan trọng trong sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn thiện cuối cùng.
  • Nhà cung cấp Bậc 2: Những nhà cung cấp này cung cấp nguyên vật liệu cho các nhà cung cấp cấp 1 và các xa công ty mua hàng một cấp. Họ cần thiết nhằm hỗ trợ hoạt động của các nhà cung cấp Cấp 1.
  • Nhà cung cấp Bậc 3: Những nhà cung cấp này cung cấp các đầu vào cho các nhà cung cấp Cấp 2, thường liên quan đến nguyên liệu thô hoặc các thành phần cuối cùng được sử dụng trong sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn thiện cuối cùng do công ty mua hàng cung cấp. Họ cách xa Bậc 1 hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Việc phân định các cấp bậc nhà cung cấp giúp các công ty quản lý rủi ro, nâng cao tính minh bạch và cải thiện các hoạt động bền vững bằng cách xác định các đối tác quan trọng trong chuỗi cung ứng, từ đó giải quyết các vấn đề tiềm ẩn liên quan đến chất lượng, đạo đức, tuân thủ pháp luật và tác động môi trường.

36. Sustainable Finance – Tài chính Bền vững

Tài chính bền vững đề cập đến các hoạt động và khoản đầu tư tài chính ưu tiên các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG), vừa để tạo ra lợi nhuận tài chính, vừa để thúc đẩy các kết quả bền vững cho hành tinh và xã hội. Tài chính bền vững bao gồm các chiến lược như đầu tư tác động, trái phiếu xanh, và hoạt động ngân hàng có trách nhiệm. Các điểm chính bao gồm:

  • Yếu tố môi trường liên quan đến giảm thiểu biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học, ngăn ngừa ô nhiễm và hướng tới nền kinh tế tuần hoàn.
  • Yếu tố xã hội bao gồm các vấn đề bất bình đẳng, tính toàn diện, quan hệ lao động, nhân quyền và đầu tư cộng đồng.
  • Yếu tố quản trị tập trung vào cấu trúc quản lý, quan hệ lao động và thù lao cho ban lãnh đạo để đảm bảo phát triển xã hội toàn diện.

Tài chính bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu chính sách như Thỏa thuận Xanh Châu Âu bằng cách điều chỉnh đầu tư tư nhân hướng tới một nền kinh tế trung hòa carbon, sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên. Tài chính bền vững bao gồm cả việc tài trợ cho các dự án thân thiện với môi trường (tài chính xanh) và chuyển đổi các hoạt động phát thải cao hiện có hướng tới tính bền vững (tài chính chuyển đổi).

Tài chính bền vững ngày càng trở nên quan trọng khi:

  • Người tiêu dùng ưu tiên các công ty phù hợp với giá trị của họ
  • Nhà đầu tư tìm kiếm các cơ hội ESG
  • Các doanh nghiệp tăng cường danh tiếng thông qua các sáng kiến bền vững.

37. Sustainable Procurement – Mua sắm bền vững

Mua sắm bền vững là quá trình đưa các yếu tố về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào việc mua hàng hóa và dịch vụ. Quá trình này bao gồm đánh giá nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí cụ thể và hợp tác với họ để đạt được các mục tiêu bền vững, chẳng hạn như giảm phát thải khí nhà kính và cải thiện thông lệ bền vững trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Mua sắm bền vững có mục đích:

  • Tạo cơ hội giảm rủi ro và chi phí
  • Tăng cường hiệu quả hoạt động
  • Tác động tích cực đến nhà cung cấp bằng cách giúp họ hướng đến các mục tiêu bền vững, vượt ngoài yếu tố lợi nhuận.

Thực hành này rất cần thiết để giải quyết các mối quan tâm về môi trường, đạo đức, đồng thời tuân thủ các quy định về bền vững đang được triển khai. Mua sắm bền vững cũng giúp nâng cao uy tín thương hiệu.

Nhóm đặc trách về công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD) được thành lập vào năm 2017. Đây là một khuôn khổ dành cho nhiều ngành khác nhau, tập trung vào việc công bố các thông tin liên quan đến khí hậu. TCFD đưa ra 11 khuyến nghị bao gồm bốn lĩnh vực chính: quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, cùng các chỉ số và mục tiêu. Mục đích của TCFD là nâng cao chất lượng dữ liệu do các công ty cung cấp, từ đó hỗ trợ các quyết định phân bổ vốn một cách sáng suốt.

Khác với một số khuôn khổ khác như CDP, báo cáo TCFD không sử dụng hệ thống tính điểm. Thay vào đó, TCFD được công nhận rộng rãi nhờ vào những điểm được xem xét kỹ lưỡng và đang ngày càng được các cơ quan quản lý toàn cầu áp dụng.

39. Transition Risk – Rủi ro Chuyển đổi

Rủi ro chuyển đổi là loại rủi ro liên quan đến quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp, bao gồm những thay đổi trong chính sách khí hậu, các quy định và nhận thức của thị trường đối với tính bền vững. Rủi ro chuyển đổi bao hàm cả những chi phí tiềm ẩn mà xã hội phải đối mặt trong quá trình chuyển đổi này, như những thay đổi trong chính sách, các phát minh công nghệ, và sự dịch chuyển trong sở thích tiêu dùng hướng tới các lựa chọn xanh hơn. Rủi ro chuyển đổi có thể dẫn đến những tác động kinh tế bất lợi và ảnh hưởng đến nhiều ngành khác nhau, bao gồm các công ty bảo hiểm thông qua danh mục đầu tư của họ.

Nhóm Đặc trách về Công bố Thông tin Tài chính liên quan đến Khí hậu (TCFD) xác định bốn loại rủi ro chuyển đổi chính:

  • Rủi ro Chính sách và Pháp lý
  • Rủi ro Công nghệ
  • Rủi ro Thị trường
  • Rủi ro Uy tín

Các biện pháp giảm thiểu rủi ro chuyển đổi bao gồm:

  • Đánh giá mức độ quan trọng
  • Phân tích kịch bản
  • Xác định những cơ hội phù hợp với các mục tiêu khử carbon
  • Thiết lập các mục tiêu giảm carbon
  • Công bố các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu trong hồ sơ hàng năm

Các ngành công nghiệp đối mặt với rủi ro chuyển đổi đáng kể bao gồm các lĩnh vực sử dụng nhiều carbon như dầu khí hoặc giao thông vận tải. Các ngành này cần phải thích ứng dần với quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế carbon thấp. Các công ty nên đánh giá rủi ro chuyển đổi có thể ảnh hưởng đến tài chính của họ như thế nào, cũng như thay đổi cho phù hợp để nắm bắt những cơ hội tài chính có thể phát sinh từ quá trình chuyển đổi này.

40. UNFCCC – United Nations Framework Convention on Climate Change – Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến Đổi Khí Hậu

Mục tiêu trọng tâm của UNFCCC là ổn định nồng độ khí nhà kính ở mức ngăn ngừa sự can thiệp nguy hiểm của con người vào hệ thống khí hậu. Sự ổn định này cần đạt được trong một khoảng thời gian đủ để hệ sinh thái thích nghi tự nhiên với biến đổi khí hậu, đảm bảo sản xuất lương thực không bị đe dọa, và duy trì phát triển kinh tế bền vững. Công ước có 197 quốc gia thành viên, trong đó các quốc gia phát triển được giao nhiệm vụ dẫn đầu trong việc giải quyết biến đổi khí hậu.

Ảnh hưởng đến doanh nghiệp ngoài Hoa Kỳ

SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ) đã đề xuất các quy định về tiết lộ thông tin liên quan đến khí hậu, tác động đến các đơn vị phát hành tư nhân nước ngoài (FPI). Các quy định này yêu cầu các công ty tiết lộ tác động của các sự kiện liên quan đến khí hậu và hoạt động chuyển đổi trong báo cáo tài chính của họ. Các FPI chịu trách nhiệm về các quy tắc này có thể phải đối mặt với nghĩa vụ tiết lộ thông tin cao hơn so với các đối tác Hoa Kỳ của họ. Các quy tắc được đề xuất cũng có thể ảnh hưởng đến các đơn vị nộp hồ sơ của Canada tại Hoa Kỳ, dẫn đến sự dư thừa và gây thêm gánh nặng cho các công ty phải tuân thủ nhiều quy định về báo cáo khác nhau.

TCFD

Lực lượng đặc nhiệm về Tiết lộ Thông tin Tài chính Liên quan đến Khí hậu (TCFD) tập trung vào báo cáo tác động của các tổ chức đối với khí hậu toàn cầu. Mục tiêu của TCFD là giúp các công ty công bố chính xác hơn các thông tin liên quan đến khí hậu, đồng thời cho phép dễ dàng so sánh giữa các công ty. Điều này cũng hỗ trợ các doanh nghiệp đưa các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu vào quá trình ra quyết định của họ. Các khuyến nghị của TCFD bao gồm các lĩnh vực như quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro và các chỉ số mục tiêu, cung cấp khuôn khổ cho các tổ chức tiết lộ các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu của họ một cách hiệu quả.

41. Value Chain Emissions – Phát thải của Chuỗi Giá trị

Phát thải chuỗi giá trị, còn được gọi là phát thải Phạm vi 3, bao gồm tất cả các khí nhà kính (GHG) gián tiếp phát sinh trong toàn bộ chuỗi giá trị của công ty báo cáo. Những phát thải này được tạo ra từ các hoạt động nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của công ty nhưng là kết quả của hoạt động kinh doanh của họ.

Phân loại Phát thải Chuỗi Giá trị:

  • Phát thải thượng nguồn: Phát thải này đến từ các hoạt động xảy ra trước hoạt động của công ty, chẳng hạn như sản xuất nguyên liệu, mua hàng hóa và dịch vụ, vận chuyển và công tác.
  • Phát thải hạ nguồn: Phát thải này đến từ các hoạt động xảy ra sau hoạt động của công ty, chẳng hạn như sử dụng sản phẩm đã bán, thải bỏ sản phẩm khi hết vòng đời và đầu tư.

Tầm quan trọng của Phát thải Chuỗi Giá trị:

Phát thải chuỗi giá trị thường chiếm phần lớn nhất trong tổng lượng khí thải carbon của công ty. Việc hiểu và giải quyết những phát thải này là rất quan trọng để các công ty:

  • Đạt được mục tiêu giảm phát thải toàn diện: Khử cacbon thực sự đòi hỏi phải vượt ra ngoài phạm vi phát thải trực tiếp (Phạm vi 1 & 2).
  • Xác định cơ hội tiết kiệm chi phí và hiệu quả: Giảm phát thải có thể dẫn đến cải thiện quy trình và giảm chi phí vận hành.
  • Xây dựng thương hiệu bền vững và thu hút nhà đầu tư: Người tiêu dùng và nhà đầu tư ngày càng ưu ái các công ty ưu tiên tính bền vững.

42. Verification – Xác minh

Xác minh trong lĩnh vực kiểm kê khí nhà kính (KNK) là việc thuê một bên thứ ba độc lập, có trình độ để kiểm tra dữ liệu và tính toán phát thải của công ty bạn. Hãy coi nó như một đơn vị kiểm toán cho báo cáo phát triển bền vững của bạn.

Bài viết độc quyền bởi Chuyên gia công nghệ FPT IS

Phạm Tuân

Giám đốc sản phẩm VertZéro

Công ty Hệ thống Thông tin FPT.

Chia sẻ:
Img Contact

Đăng ký nhận tin tức mới nhất từ FPT IS

    Tôi đồng ý chia sẻ thông tin và đồng ý với Chính sách bảo mật dữ liệu cá nhân